Từ điển thuật ngữtất cả (40859)

Acquisition Costs / Chi Phí Khai Thác
Tất cả những chi phí mà một công ty bảo hiểm hoặc tái bảo hiểm phải bỏ ra để khai thác được một dịch vụ ( bảo hiểm hoặc tái bảo hiểm).
Actuary / Chuyên Viên Tính Toán
Là người áp dụng xác suất và lý thuyết thống kê vào các công việc tính phí bảo hiểm, đầu tư, quản lý tài chính và dân số học.
Administration Expenses / Chi Phí Quản Lý
Tất cả những chi phí khác phát sinh khi tiến hành hoạt động bảo hiểm bên cạnh chi phí đánh giá tổn thất, chi phí khai thác dịch vụ và chi phí đầu tư.
Aggregate Liabilities
Tổng trách nhiệm của một công ty bảo hiểm trong một khu vực nhất định bị ảnh hưởng bởi thiên tai.
Annual Contract / Hợp Đồng Hàng Năm
Là một hợp đồng được ký kết cho một giai đoạn 12 tháng ( và có thể được tái tục cho các giai đoạn 12 tháng tiếp theo). Thuật ngữ “hợp đồng hàng năm” được dùng để phân biệt với “ hợp đồng liên tục”- đây là dạng hợp đồng giữ nguyên hiệu lực cho đến khi bị hủy bỏ.