Từ điển thuật ngữtất cả (1244)

Gross Net Earned Premium Income
Tổng doanh thu phí được hưởng trong một khoảng thời gian nhất định trừ đi phần phí được hưởng đã tái bảo hiểm ra bên ngoài.
Gross Net Premium Income
Tổng doanh thu phí của công ty bảo hiểm trước khi trừ đi hoa hồng hoặc các chi phí khác, nhưng sau khi trừ phí tái bảo hiểm.
Gross Net Written Premium Income
Tổng doanh thu phí của công ty bảo hiểm trong một khoảng thời gian nhất định trước khi trừ đi hoa hồng hoặc các chi phí khác, nhưng sau khi trừ phí tái bảo hiểm trong cùng thời gian đó.
Gross Premium Income
Tổng doanh thu phí của công ty bảo hiểm trước khi trừ phí tái bảo hiểm.
Gain From Trade / Lợi Ích Từ Thương Mại
Sự gia tăng sản lượng và tiêu thụ bắt nguồn từ sự chuyên môn hóa sản xuất, và thương mại tự do với các đơn vị kinh tế khác gồm người, các khu vực, các quốc gia.
Game In Strategic Form / Trò Chơi Theo Dạng Thức Chiến Lược
Tình huống chiến lược trình bày dạng bảng, các hàng và các cột thể hiện các chiến lược tương ứng của mỗi bên, và kết quả của các bên thể hiện ở các ô (cells) tương ứng.