SDR - Special Drawing Right / Quyền Rút Vốn Đặc Biệt

Định nghĩa

SDR là một dạng tiền dự trữ quốc tế, được IMF tạo ra vào khoảng những năm cuối của thập kỉ 60. SDR đóng vai trò như một nhân tố bổ sung cho những dạng dữ trữ (vàng, đôla) sẵn có ở các quốc gia.

SDR được tạo ra để làm giảm bớt nỗi lo về những hạn chế của vàng và đôla với vai trò độc tôn trong việc thanh toán các tài khoản quốc tế, SDR được thiết kế để làm tăng thêm tính lỏng quốc tế bằng việc bổ sung thêm cho những loại tiền tệ dự trữ tiêu chuẩn.

SDR có thể được coi là một loại tiền tệ "nhân tạo" và được định nghĩa như là "chiếc rổ tiền tệ của các đồng tiền quốc gia." Bởi vì IMF sử dụng một số loại tiền tệ chính để tính giá trị cho SDR. Hiện tại có 4 loại tiền trong rổ đó là: đồng euro, đồng Bảng Anh, Yen Nhật, và Đôla Mỹ.

Số lượng tiền của mỗi loại được tính trong rổ phụ thuộc vào tầm quan trọng của đồng tiền đó trong hệ thống tiền tệ và tài chính thế giới. Việc xác định số lượng của mỗi đồng tiền được Ban Quản trị IMF quyết định 5 năm 1 lần:

  • 1981–1985: USD 42%, DEM 19%, JPY 13%, GBP 13%, FRF 13%
  • 1986–1990: USD 42%, DEM 19%, JPY 15%, GBP 12%, FRF 12%
  • 1991–1995: USD 40%, DEM 21%, JPY 17%, GBP 11%, FRF 11%
  • 1996–2000: USD 39%, DEM 21%, JPY 18%, GBP 11%, FRF 11%
  • 2001–2005: USD 45%, EUR 29%, JPY 15%, GBP 11%
  • 2006–2010: USD 44%, EUR 34%, JPY 11%, GBP 11%

IMF sử dụng đồng SDR cho mục đích thanh toán sổ sách. SDRs được IMF phân bổ cho các nước thành viên và được bảo đảm bằng sự tín nhiệm tuyệt đối của chính phủ các nước này.

Một số công ước quốc tế còn sử dụng đồng SDR làm giới hạn trách nhiệm bồi thường cho người chuyên chở trong trường hợp tổn thất đối với hàng hoá xảy ra. Như Công ước Warsaw.




Góp ý