Những cuộc suy thoái trong lịch sử kinh tế Mỹ và bài học để lại

28/11/2014 - 21:30 9909     0

Nhiều cuộc suy thoái gần đây, như vụ bong bóng nhà đất, cuộc khủng hoảng tín dụng kéo theo, và những khoản cứu trợ tài chính của chính phủ là những ví dụ minh họa cho việc các quy định chính phủ đối với tổ chức tài chính đã không điều tiết được những diễn biến cực đoan của thị trường.

 

Bạn có biết rằng vẫn còn những cuộc suy thoái ở Mỹ kể từ sau “Đại suy thoái”? Chắc chắn bạn sẽ ngạc nhiên, đặc biệt khi bạn nhận thấy tần số xuất hiện của các sự kiện này trên phương tiện truyền thông.

Hãy cùng điểm lại một số cuộc suy thoái này trên các phương diện thời gian diễn ra suy thoái, tác động đến tổng sản phẩm quốc nội (GDP), nạn thất nghiệp và những nguyên nhân dẫn đến suy thoái.

Suy thoái là gì?

Từ trước đến nay, suy thoái được định nghĩa là khi chỉ số GDP hay tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia suy giảm trong hai quý liên tiếp. Khác với tổng sản phẩm quốc gia (GNP), GDP không bao hàm giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất bởi các công ty tại nước ngoài, hoặc các hàng hóa, dịch vụ nhập khẩu.

Cục Nghiên Cứu Kinh Tế Quốc Gia của Mỹ (NBER), tổ chức chịu trách nhiệm nghiên cứu thời gian bắt đầu và kết thúc của cuộc suy thoái, đã đưa ra một định nghĩa khá mới mẻ về suy thoái: “sự suy giảm mạnh mẽ trong hoạt động kinh tế lan rộng trên toàn nền kinh tế và kéo dài đến vài tháng.

Năm 2007, Jeremy J. Nalewaik, nhà kinh tế học tại Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FRB), đã đề xuất kết hợp GDP và GDI (Tổng thu nhập nội địa) nhằm dự đoán và xác định suy thoái chính xác hơn.

Cuộc suy thoái Roosevelt (5/1937 – 6/1938)

Thời gian: 13 tháng

Quy mô:

Mức giảm GDP: 3,4

Tỷ lệ thất nghiệp: 19,1% (tương ứng với hơn bốn triệu người thất nghiệp)

Nguyên nhân: Thị trường cổ phiếu sụp đổ vào cuối năm 1937. Các doanh nghiệp đổ lỗi cho “Chính sách mới” (New Deal) - một chuỗi các dự án  nhằm cung cấp việc làm, nơi ăn ở cho hơn 250.000 con người do chính phủ tài trợ thông qua Dự án việc làm (WPA) và Hiệp hội bảo vệ quyền lợi công dân (CCC). Tuy nhiên chính phủ lại cho rằng các doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm khi họ không đủ vốn đầu tư vào thị trường, trong khi những người ủng hộ “Chính sách mới” đổ lỗi cho việc chính phủ cắt giảm tài trợ WPA. Và để hỗ trợ những người mất việc làm chính phủ đã phải bỏ ra gần 2 tỷ USD đề chi trả cho bảo hiểm an sinh xã hội.

Cuộc suy thoái công đoàn (2/1945 – 10/1945)

Thời gian: 9 tháng

Quy mô

Mức giảm GDP: 11

Tỷ lệ thất nghiệp: 1,9%

Nguyên nhân: Thời kỳ này được đánh dấu bởi giai đoạn cuối của Thế chiến thứ 2, mở đầu sự giải thể của các lực lượng quân sự và sự chuyển dịch chậm chạp đến quá trình sản xuất dân sự. Sản xuất phục vụ chiến tranh gần như không còn, và các cựu chiến binh chỉ vừa mới bắt đầu gia nhập lại lực lượng lao động. Cuộc suy thoái được biết đến với cái tên “Suy thoái công đoàn” (Union Recession) bởi bấy giờ, các công đoàn bắt đầu thể hiện tiếng nói của mình. Mức lương tối thiểu đang trên đà tăng và tín dụng ngày càng được thắt chặt. Điều này đã khiến cho doanh nghiệp rơi vào tình trạng khó khăn về vốn khi phải vừa đáp ứng các yêu sách của công đoàn lại vừa phải duy trì vốn cho hoạt động kinh doanh. 

Cuộc suy thoái hậu chiến (11/1948 – 10/1949)

Thời gian: 11 tháng

Quy mô

Mức giảm GDP: 1,1

Tỷ lệ thất nghiệp: 5,9%

Nguyên nhân: Khi một lực lượng lớn cựu chiến binh quay trở lại với cuộc sống lao động, họ buộc phải tranh giành việc làm với những lao động vốn đang tham gia lực lượng lao động trong thời chiến. Điều này khiến nạn thất nghiệp gia tăng. Trong khi đó, chính phủ chỉ chú trọng ứng phó với tình trạng lạm phát nên gần như không chú ý tới nạn thất nghiệp.

Cuộc suy thoái sau chiến tranh Triều Tiên (7/1953 – 5/1954)

Thời gian: 10 tháng

Quy mô:

Mức giảm GDP: 2,2

Tỷ lệ thất nghiệp: 2,9% (mức tỷ lệ thấp nhất kể từ Thế chiến II)

Nguyên nhân: Vào năm 1951, lạm phát leo thang khiến Cục dữ trữ liên bang Mỹ dự đoán rằng con số này sẽ vẫn tiếp tục tăng cao. Chính vì vậy, để kiềm chế lạm phát, Chính phủ Mỹ tiến hành thắt chặt chính sách tiền tệ bằng việc cắt giảm chi tiêu chính phủ, tăng thuế, lãi suất và dự trữ. Và hậu quả là người dân bi quan về nền kinh tế, giảm chi tiêu và tăng tiết kiệm dẫn đến suy giảm tổng cầu. 

Cuộc suy thoái Eisenhower (8/1957 – 4/1958)

Thời gian: 8 tháng

Quy mô:

Mức giảm GDP: 3,3%

Tỷ lệ thất nghiệp: 6,2%

Nguyên nhân: Chính phủ đã thắt chặt chính sách tiền tệ từ những năm trước cuộc suy thoái nhằm kiềm chế lạm phát. Tuy nhiên, giá cả vẫn tiếp tục tăng ở Mỹ trong suốt năm 1959. Lạm phát gia tăng kéo theo sự suy giảm giá trị của đồng đô la Mỹ dẫn đến thâm hụt cán cân thương mại. 

Cuộc suy thoái “Rolling Adjustment” (4/1960 – 2/1961)

Thời gian: 10 tháng

Quy mô:

Mức giảm GDP: 2,4

Tỷ lệ thất nghiệp: 6,9%

Nguyên nhân: Cuộc suy thoái này còn được biết với cái tên “rolling adjustment” (tạm dịch: sự điều chỉnh luân phiên) trong nhiều ngành lớn của Mỹ, bao gồm cả ngành sản xuất ô tô. Công dân Mỹ chuyển sang mua những chiếc ô tô nhỏ gọn và được sản xuất ở nước ngoài nên ngành này rơi vào tính trạng ế ẩm. Kết quả là tổng sản phẩm quốc gia (GNP) và cầu hàng hóa giảm sút.

Cuộc suy thoái Nixon (12/1969 – 11/1970)

Thời gian: 11 tháng

Quy mô:

Mức giảm GDP: 0,8

Tỷ lệ thất nghiệp: 5,5%

Nguyên nhân: Lạm phát gia tăng đã khiến chính phủ càng thắt chặt chính sách tiền tệ từ đó thu hẹp đáng kể các hoạt động kinh tế.        

 Cuộc suy thoái khủng hoảng dầu lửa (11/1973 – 3/ 1975)

Thời gian: 16 tháng

Quy mô:

Mức giảm GDP: 3,6

Tỷ lệ thất nghiệp: 8,8%

Nguyên nhân: Cuộc suy thoái sâu sắc và kéo dài này là kết quả của việc giá dầu tăng gấp bốn lần và việc chính phủ đổ cả đống tiền vào cuộc chiến tranh Việt Nam. Điều này đã dẫn đến tình trạng “lạm phát đình đốn” và tỷ lệ thất nghiệp cao. Đến tháng 5/1975 thì tỷ lệ thất nghiệp cuối cùng đã lên đến đỉnh điểm đạt mốc 9%.

Cuộc suy thoái khủng hoảng năng lượng (1/1980 – 7/1980)

Thời gian: 6 tháng

Quy mô:

Mức giảm GDP: 1,1%

Tỷ lệ thất nghiệp: 7,8%

Nguyên nhân: Do nguồn cung dầu mỏ bị hạn chế, dẫn đến giá dầu tăng cao. Lạm phát chạm mức 13,5% đã buộc Cục Dự trữ Liên bang tăng lãi suất và làm chậm tăng trưởng cung tiền. Điền này gây trì trệ đối với nền kinh tế, gia tăng tỷ lệ thất nghiệp và gây ra cuộc khủng hoảng niềm tin. 

Cuộc suy thoái khủng hoảng năng lượng Iran (7/1981 – 11/1982)

Thời gian: 16 tháng

Quy mô:

Mức giảm GDP: 3,6%

Tỷ lệ thất nghiệp: 10,8%

Nguyên nhân: Cuộc suy thoái sâu sắc và kéo dài này bị gây ra bởi sự thay đổi chế độ ở Iran – quốc gia sản xuất dầu lớn thứ hai trên thế giới. Tại thời điểm đó, Iran cho rằng Mỹ đứng về phía chế độ đã bị lật đổ của Iran. Do đó Chính phủ Iran “mới” đã hạn chế xuất khẩu dầu, đồng thời áp đặt mức giá cao hơn cho Mỹ. Chính vì vậy, Chính phủ Mỹ đã thắt chặt chính sách tiền tệ, như đã làm với hai cuộc khủng hoảng trước. Nhưng kết quả là lãi suất cơ bản vẫn đạt mức 21,5% vào năm 1982.

Cuộc suy thoái chiến tranh vịnh (7/1990 – 3/1991)

Thời gian: 8 tháng

Quy mô:

Mức giảm GDP: 1,5

Tỷ lệ thất nghiệp: 6,8%

Nguyên nhân: Sự kiện Iran xâm lược Kuwait đã gây ra sự tăng đột biến giá dầu trên thế giới vào năm 1990. Và tại Mỹ thì điều này dẫn đến sự suy giảm doanh thu thương mại và gia tăng lạm phát. Đồng thời, tỷ lệ thất nghiệp gia tăng là kết quả những ảnh hưởng từ việc sản xuất dịch chuyển ra nước ngoài khi Hiệp định Tự do Thương mại Bắc Mỹ (NAFTA) được kí kết. Ngoài ra, sự kiện mua lại của hãng hàng không United Airlines đã châm ngòi cho sự sụp đổ của thị trường cổ phiếu.

Cuộc suy thoái 9/11 (3/2001 – 11/2001)

Thời gian: 8 tháng

Quy mô

Mức giảm GDP: 0,3

Tỷ lệ thất nghiệp: 5,5%

Nguyên nhân: Sự đổ vỡ của bong bóng internet, vụ khủng bố tấn công 9/11 và chuỗi các vụ bê bối về kế toán ở các công ty lớn của Mỹ đã góp phần làm thu hẹp từ từ nền kinh tế Mỹ. Tuy nhiên thì sau vài tháng, GDP đã trở lại mức ban đầu.

Kết luận

Vậy thì những cuộc suy thoái này có điểm gì chung? Thứ nhất, giá dầu, độ nhạy của cung và cầu đều liên quan và là dấu hiệu của các cuộc suy thoái Mỹ. Sự tăng đột biến trong giá dầu là dấu hiệu báo trước cho 9 trên 10 cuộc suy thoái sau Thế chiến II. Điều này nhấn mạnh rằng trong khi hội nhập kinh tế toàn cầu giúp các chính phủ hợp tác hiệu quả để ngăn chặn hoặc giảm thiểu suy thoái trong tương lai, thì bản thân sự hội nhập lại gắn chặt các nền kinh tế thế giới lại với nhau, khiến cho chúng trở nên nhạy cảm trước những vấn đề nảy sinh ngoài phạm vi quốc gia. Chính phủ hoàn toàn có thể ngăn chặn ảnh hưởng của cuộc suy thoái bằng những quy định về chính sách tiền tệ. Khi các quy định đã vào quy củ và được thực thi, những biện pháp bảo vệ tốt hơn sẽ làm dịu đi ảnh hưởng đến từ các cuộc suy thoái. Công nghệ thông tin tân tiến và việc giám sát doanh số, hàng tồn kho chặt chẽ hơn sẽ làm tăng độ minh bạch cho các doanh nghiệp và chính phủ để họ có thể thực hiện các hành động ngăn chặn kịp thời đối với những nhân tố hoặc tín hiệu gây ra suy thoái.

Nhiều cuộc suy thoái gần đây, như vụ bong bóng nhà đất, cuộc khủng hoảng tín dụng kéo theo, và những khoản cứu trợ tài chính của chính phủ là những ví dụ minh họa cho việc các quy định chính phủ đối với tổ chức tài chính đã không điều tiết được những diễn biến cực đoan của thị trường.

Chu kỳ thu hẹp và mở rộng ở mức vừa phải là một phần trong hệ thống kinh tế. Các sự kiện thế giới, khủng hoảng năng lượng, chiến tranh và sự can thiệp của chính phủ trên thị trường có thể tác động đến nền kinh tế cả tích cực lẫn tiêu cực và tình trạng này sẽ còn diễn ra trong tương lai. Trong lịch sử, sự mở rộng đã có lần vượt qua những ngưỡng cao nhất trong xu hướng tăng trưởng kinh tế nếu các nền tảng tư bản áp dụng trong các quy định chi phối thị trường.