Danh Sách Các Chỉ Số Kinh Tế Giúp Bạn Ra Quyết Định Đầu Tư (Phần II)

Linh Chi
10/02/2018 - 15:00 3737     0

Tiếp theo phần I, trong phần II chúng tôi xin tiếp tục giới thiệu tới độc giả các chỉ số còn lại trong danh sách 27 chỉ số kinh tế giúp nhà đầu tư đánh giá cũng như đưa ra quyết định đầu tư cho riêng mình.

Có ba loại chỉ số kinh tế: chỉ số báo trước (leading indicators), chỉ số báo sau (lagging indicators) và chỉ số trùng hợp (coincident indicators). Các chỉ số báo trước cho thấy những dấu hiệu thay đổi trước khi nền kinh tế bắt đầu biến động. Các chỉ số báo sau là các chỉ số thay đổi sau khi biến động kinh tế đã xảy ra. Các chỉ số trùng hợp là các chỉ số hay xu hướng thay đổi theo và cùng thời điểm với chu kỳ kinh tế.

Các chỉ số được lựa chọn dưới đây được lấy từ cuốn sách “50 chỉ số kinh tế quan trọng” của tờ Thời báo phố Wall (Wall Street Journal-WSJ), tên gốc: Guide to the 50 Economic Indicators That Really Matter. Đây là một cuốn sách tuyệt vời mà bạn có thể đọc xong trong vài ngày nhưng nó chứa đựng rất nhiều thông tin mà bạn có thể sử dụng để chỉ dẫn cho các quyết định đầu tư của mình. Trong cuốn sách này có 50 chỉ số nhưng tôi chỉ tóm gọn lại 27 chỉ số quan trọng nhất. Để biết thông tin về các chỉ số còn lại, tôi khuyên bạn nên mua và đọc nó.

14) Chỉ số kinh tế: Hàng tồn kho trên Sàn giao dịch kim loại London (London metal exchange inventories)

Loại chỉ số: Báo trước

Ý nghĩa: Giá kim loại có thể xác định sức khoẻ của ngành kinh doanh kim loại và luyện kim trong tương lai. Trên phạm vi rộng hơn, kim loại được sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau của ngành chế tạo để sản xuất ra sản phẩm.

Điều cần tìm: Nếu lượng tồn kho kim loại cao, đây có thể là dấu hiệu báo hiệu sự chậm lại của hoạt động kinh doanh trong tương lai gần. Nếu lượng tồn kho thấp, nó có thể là một dấu hiệu của việc kinh doanh đang bùng nổ.

Điều cần làm: Khi hàng tồn kho kim loại cao, hãy tránh các cổ phiếu có liên quan đến ngành sản xuất. Khi hàng tồn kho thấp, mua những cổ phiếu trong ngành sản xuất.

15) Chỉ số kinh tế: Tỷ lệ tiết kiệm cá nhân (Personal savings rate)

Loại chỉ số: trùng hợp

Ý nghĩa: Tỷ lệ tiết kiệm cá nhân là thước đo tiết kiệm của người tiêu dùng. Nếu người tiêu dùng tiết kiệm nhiều hơn, điều đó có nghĩa là họ đang lo lắng về nền kinh tế hơn và cắt giảm chi tiêu. Nếu người tiêu dùng tiết kiệm ít hơn, nghĩa là họ tự tin hơn về triển vọng công việc và nền kinh tế nói chung.

Điều cần tìm: Sự gia tăng hoặc giảm tiết kiệm cá nhân trong một khoảng thời gian vài tháng.

Điều cần làm: Nếu mức tiết kiệm cao (hơn), tránh các công ty phục vụ người tiêu dùng. Nếu mức tiết kiệm thấp (hơn), hãy mua vào các cổ phiếu của các công ty đó.

16) Chỉ số kinh tế: Thâm hụt ngân sách chính phủ liên bang và nợ quốc gia (Federal government budget deficits and the national debt

Loại chỉ số: chỉ số trùng hợp và chỉ số báo trước

Ý nghĩa: Các chính phủ bị gánh nặng nợ nần thường dùng đến biện pháp in tiền. Nhưng nếu có nhiều tiền hơn trong nền kinh tế, nó sẽ dẫn đến lạm phát. Vì vậy, thâm hụt ngân sách chính phủ và nợ quốc gia thực sự là một dấu hiệu báo hiệu lạm phát. Khi nợ chính phủ giảm, có nghĩa là lạm phát sẽ giảm. Điều ngược lại cũng đúng; nếu nợ của chính phủ tăng lên, điều đó cũng có nghĩa yếu tố gây lạm phát cũng đang gia tăng.

Điều cần tìm: Mức tăng hoặc giảm nợ quốc gia theo tỷ lệ phần trăm của GDP, thường được báo hiệu bởi thâm hụt định kỳ lớn hơn 3% thu nhập quốc gia.

Điều cần làm: Nếu nợ chính phủ (và theo đó là lạm phát) đang tăng lên, hãy bán trái phiếu chính phủ và mua vàng và / hoặc cổ phần tại các quỹ tương hỗ của quỹ thị trường mới nổi. Nếu nợ chính phủ giảm, hãy mua trái phiếu chính phủ và bán vàng đi.

17) Chỉ số kinh tế: Chỉ số Big Mac (Big Mac Index)

Loại chỉ số: Báo trước

Ý nghĩa: Đây là một chỉ số rất thú vị khi nó đo lường giá trị của những loại tiền tệ khác nhau theo giá mua một chiếc burger Big Mac giống nhau ở mọi quốc gia. Đây là một cách để đo sức mua của nhiều loại tiền tệ - và để xem xem liệu một loại tiền tệ có bị định giá thấp hoặc định giá quá cao hay không. Ví dụ: nếu Big Mac có giá 3,58 đô la tại Mỹ nhưng chỉ ở mức 1,83 đô la ở Trung Quốc và 6,87 đô la ở Na Uy thì điều đó có nghĩa là đồng tiền của Trung Quốc bị định giá thấp trong khi đồng tiền của Na Uy bị định giá quá cao. Một số nhà kinh tế cho rằng Chỉ số Big Mac (BMI) là một dấu hiệu dự đoán tốt hơn về giá trị của ngoại tệ so với các mô hình toán học phức tạp nhất.

Điều cần tìm: Khi sử dụng chiến lược này để đầu tư, bạn muốn dự đoán giá trị của ngoại tệ trong một thời gian dài.

Hãy tìm những quốc gia nơi mà Big Macs có chi phí ít hơn hoặc nhiều hơn đáng kể so với Hoa Kỳ.

Điều cần làm: Mua các loại tiền tệ bị định giá thấp trên thị trường ngoại hối hoặc quỹ ETF (Exchange Traded Fund). Bạn cũng có thể bán tiền tệ định giá thấp thông qua một quỹ ETF.

18) Chỉ số kinh tế: Hàng tồn kho dầu (Oil inventories)

Loại chỉ số: Báo trước

Ý nghĩa của nó: Nếu lượng hàng tồn kho dầu thấp, điều đó có nghĩa là nhu cầu dầu cao từ nền kinh tế. Ngược lại, nếu tồn kho cao, điều đó có nghĩa là nhu cầu thấp, do sự suy yếu chung của nền kinh tế.

Điều cần tìm: Mức tăng hoặc giảm lượng tồn kho dầu (không tính trữ lượng chiến lược của chính phủ)

Điều cần làm: Khi lượng tồn kho dầu thấp, hãy chuyển sang các tài sản rủi ro hơn như chứng khoán. Khi lượng tồn kho dầu cao, hãy chuyển tiền vào các tài sản an toàn hơn. Ngoài ra, khi lượng tồn kho cao, tránh các loại hàng hóa đặc biệt nhạy cảm với biến động của nền kinh tế.

19) Chỉ số kinh tế:tỷ lệ lãi suất cho vay để đáp ứng nhu cầu dự trữ bắt buộc (Federal Funds Rate)

Loại chỉ số: Báo trước

Ý nghĩa: Federal funds rate là tỉ lệ lãi suất các ngân hàng cho nhau vay trong khoảng thời gian 1 ngày để có được số tiền bằng đúng yêu cầu dự trữ bắt buộc. Mỗi tháng, Fed thông qua Ủy Ban Thị Trường Mở Liên Bang, xác định một mức Federal Funds Rate nhất định. Mức lãi suất này có ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất của nhiều thứ, như lãi suất cho vay có thể điều chỉnh, lãi suất của các tài khoản tiết kiệm, lãi suất thẻ tín dụng ... Khi chi phí kinh doanh của các ngân hàng tăng lên, chi phí này sẽ được chuyển trực tiếp sang khách hàng dưới hình thức lãi suất vay tiêu dùng cao hơn. Cục Dự trữ liên bang sử dụng tỷ lệ này như là một cơ chế để kiểm soát lạm phát hoặc thúc đẩy hoạt động kinh tế.

Điều cần tìm: sự tăng hoặc giảm tỷ lệ lãi suất liên bang. Việc tăng tỷ lệ có nghĩa là Cục Dự trữ Liên bang đang cố gắng giảm hoạt động kinh tế vì sợ lạm phát. Khi mức lãi suất mục tiêu giảm, có nghĩa là Cục Dự trữ Liên bang đang cố gắng thúc đẩy hoạt động kinh tế trong bối cảnh suy thoái.

Điều cần làm: Khi tỷ lệ lãi suất này tăng, bạn nên cân nhắc bán cổ phiếu ngành sản xuất của mình. Nếu có sự giảm tỷ lệ quỹ liên bang, bạn nên xem xét việc mua cổ phiếu sản xuất.

20) Chỉ số kinh tế: Tỷ suất sinh (Fertility rate)

Loại chỉ số: Báo trước

Ý nghĩa: Tỷ suất sinh sẽ kéo theo các cách thức chi tiêu của cả thế hệ hàng thập kỷ sau đó. Ý tưởng này xuất phát từ việc mọi người có khuynh hướng chi tiêu khác nhau tùy theo độ tuổi của họ. Mọi người sẽ có con và mua nhà vào cuối những năm 20 và đầu những năm 30 tuổi ở Mỹ. Và sau khi những đứa trẻ tốt nghiệp đại học, cha mẹ lại một lần nữa có thể tiết kiệm cho nghỉ hưu và bắt đầu chi tiêu cho mình. Dĩ nhiên mỗi thế hệ có quy mô không giống nhau - thế hệ Baby Bombmer có quy mô lớn hơn rất nhiều so với thế hệ sau. Về bản chất, tỷ lệ sinh cho thấy những thay đổi trong tương lai của tổng cầu và nhu cầu về hàng hoá và dịch vụ cụ thể như giáo dục đại học và chăm sóc sức khoẻ.

Điều cần tìm: Tìm kiếm những thay đổi về mức sinh trong vài năm. Ngoài ra cần xem xét thêm thông tin nhân khẩu học.

Điều cần làm: Mua các cổ phiếu ngành chăm sóc sức khoẻ khi thế hệ Baby boomer bắt đầu già đi. Mua các cổ phiếu giáo dục ở bậc đại học và cao hơn khi mức sinh tăng nhẹ, do việc nhập học. Ví dụ, mức sinh năm 1991 cao hơn nhiều so với những năm trước đó. Do đó, lý tưởng để mua các cổ phiếu giáo dục đại học trong năm 2009, khi những người sinh ra trong năm đó đi học đại học.

21) Chỉ số kinh tế: Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân đầu người

Loại chỉ số: trùng hợp

Ý nghĩa: GDP bình quân đầu người tăng có nghĩa là mọi người đang trở nên giàu có hơn. Mức tăng nhanh GDP bình quân đầu người cũng có thể báo hiệu sự phát triển kinh tế nhanh.

Điều cần tìm: Các quốc gia có sự tăng trưởng thực tế GDP bình quân đầu người, có mức độ bất bình đẳng về thu nhập thấp hoặc giảm, và một chính phủ hỗ trợ tự do ngôn luận và tăng trưởng kinh tế trong thị trường tự do.

Điều cần làm: Mua cổ phần trong các tập đoàn đa quốc gia có tiếp xúc nhiều với các thị trường mới nổi như General Motors (GM). Nếu bạn muốn đi theo lộ trình rủi ro, bạn cũng có thể thử mua các cổ phiếu nội địa tại các thị trường mới nổi.

22) Chỉ số kinh tế: Chỉ số LIBOR (LIBOR Index)

Loại chỉ số: Báo trước

Ý nghĩa: Chỉ số LIBOR là chỉ số lãi suất khi các ngân hàng vay tiền của nhau, khác với mức lãi suất của liên bang, là tỷ lệ lãi khi các ngân hàng vay từ Cục Dự trữ Liên bang.

Điều cần tìm: mức tăng hoặc giảm lãi suất LIBOR trong một vài tháng. Việc tăng lãi suất LIBOR có thể cho thấy nền kinh tế đang nóng lên, nhưng cũng có thể có nghĩa là nền kinh tế đang rất không chắc chắn và do đó các ngân hàng không tin tưởng lẫn nhau. Trong khoảng 1-2 tháng vào mùa thu năm 2008, lãi suất LIBOR tăng 2 điểm phần trăm do sự biến động mạnh của thị trường tài chính.

Điều cần làm: Lãi suất LIBOR có thể tăng và giảm do chu kỳ kinh doanh. Do đó, nếu nền kinh tế đang nóng lên, hãy chuyển sang các tài sản rủi ro hơn. Nếu nền kinh tế đang chậm lại, hãy chuyển tiền đầu tư vào các tài sản không nhạy cảm với sự suy giảm kinh tế. Khi có sự gia tăng lớn về lãi suất LIBOR (giống như mùa thu năm 2008), hãy nắm lấy tiền mặt- bởi tại thời điểm nền kinh tế đang bất ổn thì “tiền mặt là vua” .

23) Chỉ số kinh tế: Doanh số bán nhà mới (New home sales)

Loại chỉ số: Báo trước

Ý nghĩa: Doanh số bán nhà mới chiếm khoảng 15-25% tổng doanh số bán nhà. Bán nhà mới được xác định khi ký hợp đồng, không phải khi bàn giao chìa khóa cho chủ nhà. Doanh số bán nhà là một chỉ số quan trọng cho toàn bộ nền kinh tế vì nó cho thấy người tiêu dùng có tiền và tự tin trong tương lai, đồng thời cũng thể hiện các ngân hàng sẵn sàng cho vay tiền. Những ngôi nhà mới thường đắt hơn những căn nhà cũ. Việc dựa vào doanh số bán nhà mới là rất phù hợp khi dự đoán tình trạng sức khoẻ chung của nền kinh tế-nó thường giảm xuống trước khi cuộc suy thoái tấn công và di chuyển lên trước khi nền kinh tế bắt đầu phục hồi.

Điều cần tìm: Mức tăng hoặc giảm doanh số nhà ở mới trong một khoảng thời gian vài tháng

Điều cần làm: Khi lượng mua nhà ở mới bắt đầu tăng, mua cổ phiếu của các công ty xây dựng hoặc ETF và cổ phần của các công ty cung cấp vật liệu xây dựng trong nhà. Khi lượng mua nhà ở mới bắt đầu giảm, hãy làm ngược lại.

24) Chỉ số kinh tế: Lãi suất thực (Real Interest Rates)

Loại chỉ số: Báo trước

Ý nghĩa: Biết được mức lãi suất thực là dương hay âm cho bạn biết nhiều điều về chính sách của Cục Dự trữ Liên bang; nó cho bạn biết liệu Fed sẽ có chính sách nới lỏng hay thắt chặt tăng trưởng kinh tế. Chính sách nới lỏng là khi lãi suất thực âm và chính sách thắt chặt là khi lãi suất thực dương. Lãi suất càng thấp, càng nhiều người vay mượn, và nhiều tiền hơn trong hệ thống, nó sẽ khuyến khích chi tiêu. Việc tăng lãi suất thực là dấu hiệu cho thấy nền kinh tế sẽ thu hẹp trong tương lai (nếu so với hiện tại). Việc giảm lãi suất thực là dấu hiệu cho thấy nền kinh tế sẽ phát triển trong tương lai (so với hiện tại)

Điều cần tìm: So sánh lãi suất thực hiện thời với các năm gần nhất. Nó đã tăng hay giảm so với cách đây 1-3 năm?

Điều cần làm: Mua tài sản cứng (bất động sản, trang thiết bị và các công cụ tài chính) khi lãi suất thực giảm. Mua trái phiếu khi lãi suất thực tăng lên cũng như lãi suất danh nghĩa có thể sẽ giảm xuống, tạo ra một thị trường tăng trưởng cho trái phiếu (thông qua quan hệ nghịch giữa lợi tức và lãi suất).

25) Chỉ số kinh tế: Chỉ số Russell 2000 (Russell 2000 Index)

Loại chỉ số: Báo trước

Ý nghĩa: Russell 2000 là một chỉ số của 2000 công ty thương mại đại chúng nhỏ trong các lĩnh vực khác nhau. Các doanh nghiệp nhỏ nhạy cảm hơn với điều kiện kinh tế biến động và cũng được hưởng lợi nhiều hơn từ điều kiện kinh tế tốt. Do đó, những người đầu tư vào Russell 2000 có nhiều rủi ro hơn là đầu tư vào các công ty lớn.

Điều cần tìm: Mức tăng hoặc giảm trong chỉ số Russell 2000. Nếu chỉ số tăng, điều đó có nghĩa là nhu cầu đối với rủi ro đang gia tăng do nhà đầu tư tin tưởng vào điều kiện kinh tế. Điều ngược lại cũng đúng; nếu chỉ số giảm, có nghĩa là các nhà đầu tư đang thận trọng với điều kiện kinh tế và do đó không muốn đầu tư vào các công ty nhỏ hơn.

Điều cần làm: Nếu bạn nghĩ rằng xu hướng tăng trưởng ban đầu là bền vững, thì bạn nên mua cổ phiếu Russell 2000 ETF hoặc mua một công ty hoạt động tốt trong Russell 2000. Nếu bạn cho rằng xu hướng đi xuống chỉ là sự khởi đầu của một đợt bán tháo, hãy bán các cổ phiều trong Russell 2000.

26) Chỉ số kinh tế: Giá vàng (Gold prices)

Loại chỉ số: Báo trước

Ý nghĩa: Khi nhu cầu vàng tăng (giá vàng tăng), các nhà đầu tư lo ngại lạm phát, khó khăn về kinh tế, hoặc bất ổn địa chính trị. Các nhà đầu tư chuyển sang vàng thay cho tiền định danh khi không chắc chắn, do đó làm tăng giá vàng.

Điều cần tìm: Những thay đổi về giá cả và số lượng cho thấy cung và / hoặc cầu vàng đang chuyển dịch.

Điều cần làm: Mua vàng khi có những dấu hiệu ban đầu về lạm phát hoặc biến động chính trị / kinh tế. Bán vàng khi nền chính trị và kinh tế của một quốc gia ổn định.

27) Chỉ số kinh tế: Hoạt động đầu tư bán lẻ (Retail investment activity)

Loại chỉ số: chỉ số báo trước trong thời kỳ suy thoái, chỉ số báo sau trong thời kỳ hồi phục.

Ý nghĩa: Dòng chảy vào/ra gần đây của các quỹ với một tài sản nhất định có thể là tín hiệu cho thấy giai đoạn kết thúc của một thị trường đang tăng / giảm.

Điều cần tìm: Sự thay đổi trong tâm lý nhà đầu tư cá nhân được đo lường bởi luồng đầu tư vào / ra từ các loại quỹ tương hỗ. Cụ thể hãy tìm kiếm các ghi chép về dòng chảy vào/ra từ các lớp tài sản khác nhau.

Điều cần làm: Áp dụng cách tiếp cận ngược. Mua khi mọi người bán và bán khi mọi người bắt đầu mua.

Hãy nhớ rằng, khi đầu tư, điều quan trọng là phải nhìn vào bức tranh tổng thể của nền kinh tế. Danh sách các chỉ số kinh tế này chỉ là một hướng dẫn ban đầu cho bạn để đào sâu thêm vào các lựa chọn đầu tư. Chúc bạn may mắn.

Các chỉ tiêu khác không nằm trong danh sách này: Chi phí nhân công đơn vị, chỉ số Baltic Dry, thâm hụt tài khoản vãng lai, khảo sát Tankan, dữ liệu TIC, sách be (Beige Book), Crack Spread, Chỉ số dao động tín dụng sẵn có, cung tiền M2, chỉ số các điều kiện kinh doanh của Aruoba-Diebold-Scottie Index, Khảo sát triển vọng Thị trường, Chỉ số Short interest, Chỉ số giám sát GDP, Chỉ số Misery, Chỉ số Giá sản xuất, Cresit Spread, Ted Spread, Tỷ lệ "Zombie Bank"Texas, TIPS Spread, Chỉ số Biến động CBOE, Chỉ số Vixen.

 

Danh Sách Các Chỉ Số Kinh Tế Giúp Bạn Ra Quyết Định Đầu Tư (Phần I)  

Danh Sách Các Chỉ Số Kinh Tế Giúp Bạn Ra Quyết Định Đầu Tư (Phần II)

Nguồn : SAGA.vn
Linh Chi