Chỉ Số Tài Chính Là Gì? (Kèm Công Thức Và Giải Thích)

Thu Giang
22/12/2018 - 07:00 12459     0

Một cách tổng quan, các chỉ số tài chính có thể được chia thành bốn loại chính - 1) chỉ số lợi nhuận hay lợi tức đầu tư; 2) khả năng thanh khoản (liquidity); 3) chỉ số đòn bẩy (leverage), và 4) chỉ số hoạt động hoặc hiệu quả. Trong bài viết này, SAGA.VN sẽ chỉ ra một vài chỉ số trong mỗi loại chỉ số tài chính với cách tính toán cụ thể.

Chỉ số tài chính là các mối quan hệ được xác định từ thông tin tài chính của công ty và được sử dụng cho mục đích so sánh. Ba ví dụ điển hình thường được nhắc đến khi nói về chỉ số tài chính là hệ số lợi nhuận trên đầu tư/lợi tức đầu tư (ROI), hệ số lợi nhuận trên tài sản (ROA), và nợ trên vốn chủ sở hữu (debt to equity). Các chỉ số này là kết quả của việc chia số dư tài khoản (account balance) hoặc số đo tài chính cho một yếu tố khác. Thông thường các số đo hoặc số dư tài khoản này được tìm thấy trong các báo cáo tài chính của công ty - bảng cân đối kế toán (balance sheet), báo cáo kết quả kinh doanh (income statement), báo cáo lưu chuyển tiền tệ (cashflow statement) và/hoặc báo cáo vốn chủ sở hữu. Chỉ số tài chính có thể cung cấp cho các chủ doanh nghiệp nhỏ và người quản lý một công cụ giá trị để đo lường tiến độ của họ so với mục tiêu nội bộ đã xác định trước, so với một đối thủ cạnh tranh nhất định hoặc so với tổng thể ngành họ đang hoạt động. Ngoài ra, theo dõi nhiều chỉ số khác nhau theo thời gian là một cách cực kỳ công hiệu để xác định xu hướng hoạt động trong giai đoạn đầu. Chỉ số tài chính cũng được các chủ ngân hàng, nhà đầu tư và các chuyên gia phân tích kinh doanh sử dụng để đánh giá tình trạng tài chính của công ty.

Chỉ số tài chính là các tỉ lệ được tính bằng cách chia một số liệu tài chính/kinh doanh này cho một số liệu khác, ví dụ như tổng doanh thu chia cho số lượng nhân viên. Chỉ số tài chính cho phép chủ sở hữu doanh nghiệp kiểm tra mối quan hệ giữa các yếu tố tài chính và đo lường mối quan hệ đó. Những chỉ số này thường rất dễ tính toán và sử dụng. Chúng cung cấp cho chủ sở hữu doanh nghiệp thông tin chi tiết về những vấn đề (cả tốt và xấu) đang diễn ra trong doanh nghiệp của họ; chỉ xem xét riêng báo cáo tài chính đôi khi không nhìn ra được thông tin chi tiết về tình hình kinh doanh. Chỉ số tài chính trợ giúp cho việc đưa ra những nhận xét và quyết định kinh doanh nhưng không thể thay thế được kinh nghiệm trong kinh doanh. Tuy nhiên, việc có kinh nghiệm đọc và theo dõi chỉ số tài chính sẽ giúp cho bất kỳ nhà quản lý nào đều trở nên tốt hơn. Chỉ số tài chính có thể giúp xác định các vấn đề “lờ mờ” cần lưu ý trước khi vấn đề đó diễn ra.

Hầu như bất kỳ số liệu thống kê tài chính nào cũng có thể được so sánh bằng chỉ số. Tuy nhiên, trên thực tế, các chủ doanh nghiệp nhỏ và các nhà quản lý chỉ cần quan tâm đến một bộ chỉ số tài chính nhỏ để xác định yếu tố cần cải tiến.

Điều quan trọng cần lưu ý là các chỉ số tài chính biến động theo thời gian; chúng chỉ có thể phản ánh hình ảnh của doanh nghiệp tại một thời điểm xác định (khi mà các số liệu cơ bản đã có đầy đủ). Ví dụ: một nhà bán lẻ tính các chỉ số trước và sau mùa Giáng sinh sẽ nhận được kết quả rất khác nhau. Ngoài ra, các chỉ số tài chính có thể gây hiểu nhầm khi đứng đơn lẻ, mặc dù chúng có thể khá giá trị đối với một doanh nghiệp nhỏ khi theo dõi các chỉ số theo thời gian hoặc sử dụng chúng làm cơ sở để so sánh với mục tiêu của công ty hoặc tiêu chuẩn ngành.

Có lẽ cách tốt nhất để các chủ doanh nghiệp nhỏ sử dụng các chỉ số tài chính hiệu quả là tiến hành phân tích các chỉ số chính thức một cách thường xuyên. Dữ liệu thô được sử dụng để tính chỉ số phải được ghi lại trên một biểu mẫu đặc biệt hàng tháng. Sau đó, các chỉ số có liên quan sẽ được tính toán, xem xét và lưu lại để so sánh trong tương lai. Việc xác định cần tính toán chỉ số tài chính nào phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp, độ tuổi của doanh nghiệp, thời điểm trong chu kỳ kinh doanh và bất kỳ thông tin cụ thể cần thiết nào khác. Ví dụ: nếu một doanh nghiệp nhỏ phụ thuộc vào một số lượng lớn tài sản cố định, thì chỉ số đo lường mức độ hiệu quả của các tài sản đang được sử dụng này có thể là chỉ số quan trọng nhất. Nói chung, các chỉ số tài chính có thể được chia thành bốn loại chính - 1) chỉ số lợi nhuận hay lợi tức đầu tư; 2) khả năng thanh khoản (liquidity); 3) chỉ số đòn bẩy (leverage), và 4) chỉ số hoạt động hoặc hiệu quả. Trong bài viết này, SAGA.VN sẽ chỉ ra một vài chỉ số trong mỗi loại chỉ số tài chính với cách tính toán cụ thể.

I. CHỈ SỐ LỢI NHUẬN (PROFITABILITY RATIO) HAY LỢI TỨC ĐẦU TƯ (RETURN ON INVESTMENT)

Chỉ số lợi nhuận cung cấp thông tin về hiệu suất quản lý trong việc sử dụng các nguồn lực của doanh nghiệp nhỏ. Nhiều doanh nhân quyết định thành lập doanh nghiệp riêng nhằm kiếm được lợi nhuận cao hơn so với việc gửi tiền vào ngân hàng hoặc các khoản đầu tư rủi ro thấp (nhưng sinh lời ít) khác. Nếu chỉ số lợi nhuận chứng minh điều này không xảy ra - tức họ sẽ không kiếm được nhiều tiền hơn, đặc biệt là khi một doanh nghiệp nhỏ đã qua giai đoạn startup - thì các doanh nhân quan tâm đến lợi nhuận có thể bán đi doanh nghiệp và tái đầu tư tiền vào các hoạt động kinh doanh khác. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là có nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến chỉ số lợi nhuận, bao gồm cả những biến động về giá cả, khối lượng hoặc chi phí, cũng như việc mua tài sản hoặc vay tiền. Dưới đây là một số chỉ số tài chính cụ thể trong nhóm chỉ số lợi nhuận, cùng với cách tính toán và ý nghĩa của chúng đối với một chủ doanh nghiệp nhỏ hoặc người quản lý.

1. Tỷ suất lợi nhuận gộp (Gross profitability) = Lợi nhuận gộp (Gross Profits) / Doanh thu thuần (Net Sales)

Chỉ số tài chính này đo lường lợi nhuận trên doanh thu mà công ty đang đạt được. Đây có thể là một dấu hiệu của hiệu quả sản xuất, hoặc hiệu quả tiếp thị.

2. Tỷ suất lợi nhuận thuần (Net profitability) = Lợi nhuận thuần (Net Income) / Doanh thu thuần (Net Sales)

Chỉ số tài chính này đo lường khả năng sinh lời tổng thể hoặc lợi nhuận thuần (lãi ròng hoặc lỗ ròng) của một công ty. Một tỷ suất lợi nhuận gộp cao kết hợp với tỷ suất lợi nhuận thuần thấp có thể cho thấy một vấn đề với chi phí hoạt động gián tiếp hoặc các yếu tố ngoài kinh doanh, chẳng hạn như chi phí lãi vay. Nói chung, tỷ suất lợi nhuận thuần cho thấy hiệu quả của quản lý. Mặc dù mức tỷ suất tối ưu phụ thuộc vào loại hình kinh doanh nhưng chỉ số này có thể dùng để so sánh với các doanh nghiệp trong cùng ngành.

3. Hệ số lợi nhuận trên tài sản (Return on assets) = Lợi nhuận thuần (Net Income) / Tổng tài sản (Total Assets)

Chỉ số tài chính này cho biết mức độ hiệu quả của một công ty trong việc sử dụng tài sản. Hệ số lợi nhuận trên tài sản - ROA rất thấp thường cho thấy việc kém hiệu quả trong quản lý, trong khi chỉ ROA cao có nghĩa là quản lý hiệu quả. Tuy nhiên, chỉ số này có thể bị bóp méo do khấu hao hoặc bất kỳ chi phí phát sinh nào.

4. Lợi tức đầu tư (Return on investment) 1 = Lợi nhuận thuần (Net Income) / Vốn chủ sở hữu (Owners' Equity)

Lợi tức đầu tư - hay hiểu đơn giản là tỷ số lợi nhuận trên đầu tư (ROI) là chỉ số tài chính cho biết công ty đang sử dụng vốn cổ phần đầu tư của mình như thế nào. Do phương pháp đòn bẩy, chỉ số đo lường này thường sẽ cao hơn chỉ số lợi nhuận trên tài sản. Chỉ số ROI được coi là một trong những chỉ số sinh lời tốt nhất. Nó cũng là một chỉ số tốt để so sánh với các đối thủ cạnh tranh hoặc mức trung bình trong ngành. Các chuyên gia cho rằng, một công ty thường cần chỉ số ROI ít nhất ở mức 10-14% để có thể tiếp tục tăng trưởng trong tương lai. Nếu chỉ số này quá thấp, nó có thể cho thấy hiệu suất quản lý đang rất kém hoặc cách tiếp cận kinh doanh có tính bảo thủ cao. Mặt khác, ROI cao có thể cho thấy việc quản lý đang hoạt động tốt hoặc công ty không đủ vốn.

5. Lợi tức đầu tư (Return on investment) 2 = (Cổ tức +/- Giá cổ phiếu thay đổi) / Giá cổ phiếu đã trả

Theo quan điểm của nhà đầu tư, chỉ số ROI này đo lường mức lãi (hoặc lỗ) đạt được bằng cách đặt khoản đầu tư trong một khoảng thời gian xác định.

6. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (Earnings per share - EPS) = Lợi nhuận thuần / Số lượng cổ phiếu đang lưu hành

Chỉ số tài chính này chỉ ra lợi nhuận của một công ty trên một cổ phiếu cơ bản (không tính cổ phiếu ưu đãi). Nó là chỉ số hữu ích trong việc so sánh thêm với giá thị trường của cổ phiếu.

7. Chỉ số vòng quay tổng tài sản (Investment turnover) = Doanh thu thuần / Tổng tài sản

Chỉ số tài chính này đo lường khả năng sử dụng tài sản của công ty để tạo doanh thu. Mặc dù mức lý tưởng cho tỷ lệ này rất đa dạng, nhưng nếu chỉ số quá thấp có nghĩa là công ty duy trì rất nhiều tài sản hoặc chưa sử dụng tài sản tốt, ngược lại nếu chỉ số cao có nghĩa là tài sản đã được sử dụng để tạo ra doanh số tốt.

8. Doanh thu trên mỗi nhân viên = Tổng doanh số / Số lượng nhân viên

Đây là chỉ số tài chính cung cấp cho chủ doanh nghiệp/người quản lý một thước đo năng suất. Tỉ lệ này thay đổi đa dạng tùy theo các ngành nghề khác nhau. Nhìn chung, một chỉ số cao so với mức trung bình của một ngành có thể cho thấy việc quản lý nhân sự hay thiết bị đang hoạt động tốt.

II. CHỈ SỐ THANH TOÁN (LIQUIDITY RATIO)

Chỉ số thanh toán (hay còn gọi là chỉ số thanh khoản) thể hiện khả năng thanh toán các nghĩa vụ tài chính hiện tại của công ty. Nói cách khác, nhóm chỉ số này liên quan đến sự sẵn có về tiền mặt và các tài sản khác để trang trải các khoản phải trả, nợ ngắn hạn và các khoản nợ khác. Tất cả các doanh nghiệp nhỏ đều yêu cầu phải có một mức độ thanh khoản nhất định để thanh toán hóa đơn đúng hạn, mặc dù các công ty mới thành lập và tuổi đời còn trẻ thì khả năng thanh khoản không cao. Trong các công ty đã hoạt động nhiều năm, mức thanh khoản thấp có thể cho thấy sự yếu kém trong quản lý hoặc công ty đang cần thêm vốn. Khả năng thanh toán của bất kỳ công ty cũng có thể thay đổi do tính thời vụ, thời điểm bán hàng và tình hình nền kinh tế chung. Nhưng chỉ số thanh toán có thể cung cấp cho các chủ doanh nghiệp nhỏ các giới hạn tài chính hữu ích để giúp họ điều chỉnh việc vay nợ và chi tiêu. Một số chỉ số phổ biến trong nhóm chỉ số thanh khoản bao gồm:

1. Chỉ số thanh toán hiện tại (Current ratio) = Tài sản hiện tại (Current Assets) / Nợ ngắn hạn (Current Liabilities)

Chỉ số tài chính này đo lường khả năng của một công ty thanh toán các nghĩa vụ ngắn hạn của mình. "Hiện tại" thường được định nghĩa là trong vòng một năm. Mặc dù chỉ số hiện tại lý tưởng phần nào phụ thuộc vào loại hình kinh doanh, nhưng nguyên tắc chung là chỉ số này nên ở mức tối thiểu là 2,0. Chỉ số thanh toán hiện tại thấp hơn có nghĩa là công ty có thể không thanh toán đúng hạn, trong khi chỉ số cao hơn có nghĩa là công ty có đủ lượng tiền mặt hoặc đầu tư an toàn có thể được sử dụng tốt hơn trong kinh doanh.

2. Chỉ số thanh toán nhanh (Quick ratio/Acid test) = Tài sản thanh khoản nhanh (Quick Assets) / Nợ ngắn hạn (Current Liabilities)

(Tài sản thanh khoản nhanh bao gồm: tiền mặt, chứng khoán ngắn hạnkhoản phải thu)

Chỉ số tài chính này cung cấp thông tin rõ ràng và chặt chẽ hơn về khả năng thanh toán cho các nghĩa vụ hiện tại của công ty. Chỉ số này lí tưởng nhất nên là 1,0. Nếu chỉ số cao hơn, thì có thể là công ty đang giữ quá nhiều tiền mặt trong tay hoặc kém hiệu quả trong việc thu về các khoản phải thu. Ngược lại nếu chỉ số thấp hơn, nó có thể chỉ ra rằng công ty phụ thuộc quá nhiều vào hàng tồn kho để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính của mình.

3. Chỉ số tiền mặt trên tổng tài sản (Cash to total assets) = Tiền mặt / Tổng tài sản

Chỉ số tài chính này đo lường phần tài sản của công ty được nắm giữ bằng tiền mặt hoặc chứng khoán ngắn hạn. Mặc dù chỉ số tiền mặt cao có thể chỉ ra một mức độ an toàn nhất định nào đó theo quan điểm của chủ nợ nhưng số tiền dư thừa có thể được xem là không hiệu quả.

4. Chỉ số vòng quay các khoản phải thu (Sales to receivables hoặc turnover ratio) = Doanh thu thuần / Tổng các khoản phải thu

Chỉ số tài chính này đo lường doanh thu hàng năm của các khoản phải thu. Một chỉ số cao phản ánh khoảng thời gian giữa lúc bán hàng và lúc thu được tiền là ngắn, trong khi chỉ số này thấp có nghĩa là công ty mất nhiều thời gian để thu được tiền của khách hàng. Tùy theo từng mùa, chỉ số này cũng có thể thay đổi. Do đó, chỉ số vòng quay các khoản phải thu là chỉ số hữu ích nhất trong việc xác định ý nghĩa các thay đổi và xu hướng.

5. Số ngày bình quân vòng quay các khoản phải thu (Days' receivables ratio) = 365 / Vòng quay các khoản phải thu

Chỉ số tài chính này đo lường bình quân số ngày mà các khoản phải thu chưa được thanh toán. Chỉ số này phải bằng hoặc thấp hơn số dư trong thẻ tín dụng của công ty. Các chỉ số tài chính khác cũng có thể được chuyển đổi thành ngày, chẳng hạn như chỉ số giá bán trên các khoản phải trả.

6. Chỉ số chi phí bán hàng trên các khoản phải trả (Cost of sales to payables) = Chi phí bán hàng / Các khoản thương mại phải trả (Trade Payables)

Chỉ số tài chính này đo lường doanh thu hàng năm của các khoản phải trả. Một chỉ số thấp hơn có xu hướng biểu thị hiệu suất kinh doanh tốt, mặc dù chỉ số này phải gần với tiêu chuẩn của ngành.

7. Chỉ số vòng quay tiền mặt (Cash turnover) = Doanh thu thuần / Vốn lưu động ròng (Net Working Capital)

(Vốn lưu động ròng = tài sản ngắn hạn trừ đi nợ ngắn hạn)

Chỉ số tài chính này phản ánh khả năng tài chính của công ty để thực hiện các hoạt động hiện tại, hiệu quả của vốn lưu động và mức độ bảo hộ cho chính chủ nợ. Chỉ số doanh thu tiền mặt cao có thể khiến công ty dễ bị ảnh hưởng xấu bởi chủ nợ, trong khi chỉ số thấp có thể cho thấy việc sử dụng vốn lưu động không hiệu quả. Nói chung, doanh số bán hàng lớn gấp 5-6 lần vốn lưu động là cần thiết để duy trì dòng tiền và tài chính bán hàng dương.

III. CHỈ SỐ ĐÒN BẨY (LEVERAGE RATIO)

Chỉ số đòn bẩy xem xét mức độ phụ thuộc của một công ty vào các khoản vay để có tiền tài trợ cho các hoạt động của mình. Do đó, chỉ số tài chính nhóm này đặc biệt được các chủ ngân hàng và nhà đầu tư theo dõi sát sao. Hầu hết các chỉ số đòn bẩy so sánh tài sản hoặc giá trị ròng với các khoản nợ phải trả. Chỉ số đòn bẩy cao có thể làm tăng rủi ro và làm suy thoái khả năng kinh doanh của công ty, nhưng cùng với rủi ro cao hơn này là tiềm năng cho lợi nhuận cũng cao hơn. Một số phép đo chính của đòn bẩy bao gồm:

1. Chỉ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt to equity ratio) = Nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu

Chỉ số tài chính này cho biết quan hệ giữa vốn huy động bằng đi vay và vốn chủ sở hữu (tức vốn của nhà đầu tư). Một công ty thường được coi là an toàn hơn nếu công ty có chỉ số nợ trên vốn chủ sở hữu thấp - tức là tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao hơn - mặc dù chỉ số rất thấp có thể cho thấy một sự thận trọng quá mức. Nói chung, tổng nợ nên bằng 50 - 80% vốn chủ sở hữu.

2. Chỉ số nợ (Debt ratio) = Nợ / Tổng tài sản

Chỉ số tài chính này đo lường phần vốn của công ty có được bằng cách đi vay. Chỉ số nợ lớn hơn 1,0 có nghĩa là công ty đang có giá trị ròng âm và có thể được coi là phá sản (technically bankrupt). Tỷ lệ này cũng tương tự và có thể dễ dàng chuyển đổi thành chỉ số nợ trên vốn chủ sở hữu.

3. Chỉ số giá trị cố định (Fixed to worth ratio) = Tài sản cố định thuần (Net Fixed Assets) / Giá trị hữu hình thuần (Tangible Net Worth)

Chỉ số tài chính này cho biết số vốn chủ sở hữu đã được đầu tư vào tài sản cố định, tức là nhà máy và thiết bị. Điều quan trọng cần lưu ý là chỉ các tài sản hữu hình (tài sản vật chất như tiền mặt, hàng tồn kho, bất động sản, nhà máy và thiết bị) mới được tính vào trong công thức trên và chúng được khấu hao ít hơn. Các chủ nợ thường thích chỉ số này càng thấp càng tốt, nhưng việc cho thuê các tài sản quy mô lớn có thể làm giảm giá trị của tài sản.

4. Hệ số thanh toán lãi vay (Interest coverage) = Thu nhập trước lãi vay và thuế (EBIT) / Chi phí lãi vay (Interest Expense)

Chỉ số tài chính này cho biết khả năng một công ty có thể xử lý các khoản thanh toán lãi suất của mình. Nói chung, chỉ số thanh toán lãi vay cao hơn có nghĩa là doanh nghiệp nhỏ có thể nhận thêm nợ. Chỉ số này thường được các chủ ngân hàng và các chủ nợ khác theo dõi chặt chẽ và sát sao.

IV. CHỈ SỐ HIỆU SUẤT (EFFICIENCY RATIO)

Bằng cách đánh giá việc sử dụng tín dụng, hàng tồn kho và tài sản của công ty, các chỉ số hiệu suất có thể giúp các chủ doanh nghiệp nhỏ và các nhà quản lý tiến hành kinh doanh tốt hơn. Nhóm chỉ số tài chính này có thể cho thấy mức độ nhanh chóng của một công ty trong việc thu tiền từ các khoản bán chịu của mình hoặc thời gian cần để hàng tồn kho có thể chuyển đổi trong một khoảng thời gian nhất định. Thông tin này có thể giúp nhà quản lý quyết định xem các điều khoản tín dụng của công ty có phù hợp hay không và liệu các nỗ lực mua của công ty có được xử lý một cách hiệu quả hay không. Sau đây là một số chỉ số tài chính chính trong nhóm chỉ số hiệu suất:

1. Chỉ số vòng quay hàng tồn kho (Inventory turnover) hàng năm = Giá vốn hàng bán (Cost of goods sold) một năm / Bình quân giá trị hàng tồn kho (Average Inventory)

Chỉ số tài chính này cho thấy mức độ hiệu quả của công ty trong vấn đề quản lý sản xuất, lưu kho và phân phối sản phẩm cũng như giúp xem xét doanh số bán hàng của công ty. Chỉ số cao hơn - hơn sáu hoặc bảy lần mỗi năm - thường được cho là tốt hơn, mặc dù số vòng quay hàng tồn kho rất cao có thể phản ánh một lựa chọn hẹp và có thể mất doanh thu. Mặt khác, chỉ số vòng quay hàng tồn kho hàng năm thấp có nghĩa là công ty đang phải trả tiền để giữ một lượng hàng tồn kho lớn và có thể bị quá tải hoặc bị quá hạn hàng hóa.

2. Chỉ số thời gian hàng tồn kho (Inventory holding period) = 365 / Vòng quay hàng tồn kho hàng năm

Chỉ số tài chính này cho biết trung bình số ngày giữa thời gian hoàn thành sản phẩm và thời gian bán được hàng.

3. Chỉ số hàng tồn kho trên tài sản (Inventory to assets ratio) = Hàng tồn kho / Tổng tài sản

Chỉ số tài chính này cho thấy phần tài sản gắn liền với hàng tồn kho. Nói chung, chỉ số này thấp hơn được coi là tốt hơn.

4. Chỉ số vòng quay khoản phải thu (Accounts receivable turnover) = Doanh thu thuần / Trung bình các khoản phải thu

Chỉ số tài chính này đưa ra thước đo tốc độ các khoản doanh thu bán chịu được chuyển thành tiền mặt. Ngoài ra, sự đối ứng của tỷ lệ này cũng biểu thị phần doanh thu bán chịu chưa được thanh toán trong năm tại một thời điểm cụ thể.

5. Thời gian thu nợ (Collection period) = 365 / Chỉ số vòng quay khoản phải thu

Chỉ số tài chính này đo lường số ngày trung bình các khoản phải thu của công ty chưa được thanh toán, tính từ ngày bán chịu đến ngày thu được tiền.

TÓM LẠI

Thoạt nghe, chỉ số tài chính có vẻ như là thứ gì đó rất “ghê gớm”, nhưng thực tế tất cả các chỉ số tài chính nói trên đều bắt nguồn và có thể tính toán được bằng cách so sánh các con số xuất hiện trên bảng báo cáo kết quả kinh doanh và bảng cân đối kế toán của một doanh nghiệp nhỏ. Các chủ doanh nghiệp nhỏ sẽ có thể điều hành doanh nghiệp tốt hơn bằng cách tự làm quen với các chỉ số tài chính và việc sử dụng chúng như một thiết bị theo dõi để dự đoán những thay đổi trong hoạt động kinh doanh.

Chỉ số tài chính có thể là một công cụ quan trọng cho các chủ doanh nghiệp nhỏ và các nhà quản lý để đo lường sự tăng trưởng kinh doanh trong quá trình tiến tới mục tiêu của công ty, cũng như hướng tới cạnh tranh với các công ty lớn hơn. Phân tích chỉ số tài chính thường xuyên theo thời gian cũng có thể giúp các doanh nghiệp nhỏ

nhìn thấy và thích nghi được với các xu hướng ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của họ. Ngoài ra, còn một lý do nữa mà các chủ doanh nghiệp nhỏ cần phải hiểu về chỉ số tài chính. Đó là vì chỉ số tài chính cung cấp một trong những thức đo lường chính cho sự thành công của công ty từ quan điểm của các chủ ngân hàng, nhà đầu tư và nhà phân tích kinh doanh. Thông thường, khả năng vay nợ hoặc vốn chủ sở hữu của một doanh nghiệp nhỏ sẽ phụ thuộc vào chỉ số tài chính của công ty.

Mặc dù sử dụng các chỉ số tài chính có rất nhiều ưu điểm nhưng các nhà quản lý doanh nghiệp nhỏ vẫn nên biết những hạn chế của chỉ số tài chính và tiếp cận việc phân tích chỉ số một cách thận trọng. Một mình chỉ số tài chính không thể đưa ra toàn bộ thông tin cần thiết cho các quyết định kinh doanh. Nhưng các quyết định được đưa ra mà không xem xét đến chỉ số tài chính sẽ là các quyết định chưa được nghiên cứu kỹ càng và không tận dụng hết được thông tin có sẵn.

Nguồn : Theo SAGA.VN
Thu Giang