Cấu Trúc Vốn - Tài Sản Tài Chính Bao Gồm Nợ Và Vốn Cổ Phần

Uyên Hoàng
27/11/2019 - 07:00 281     0

Hãy cùng bài viết dưới đây tìm hiểu sâu hơn về cấu trúc vốn của một doanh nghiệp.

 

Cấu trúc vốn là gì?

Cấu trúc vốn đề cập đến số tiền nợ và/hoặc vốn cổ phần (còn gọi là vốn chủ sở hữu) được một công ty vay/sử dụng để tài trợ cho các hoạt động kinh doanh và tài sản của công ty. Cấu trúc này thường được biểu thị dưới dạng tỷ lệ nợ trên vốn cổ phần (debt-to-equity) hoặc tỷ lệ nợ trên tổng vốn (debt-to-capital).

Nợ và vốn cổ phần được sử dụng để tài trợ cho các hoạt động kinh doanh, chi tiêu vốn (capital expenditure), các thương vụ mua lại và các khoản đầu tư khác. Có những tình huống đánh đổi (trade-off) mà các công ty phải đưa ra quyết định có nên tăng nợ hay vốn cổ phần lên không và người quản lý sẽ phải cân bằng cả hai cố gắng và tìm ra cấu trúc vốn tối ưu.

Cấu trúc vốn tối ưu

Cấu trúc vốn tối ưu của một công ty thường được định nghĩa là tỷ lệ nợ và vốn cổ phần sao chi phí sử dụng vốn (WACC) trung bình là thấp nhất. Định nghĩa này không phải lúc nào cũng được sử dụng trong thực tế, và các công ty thường có một cái nhìn mang tính chiến lược hay triết lý về định nghĩa cấu trúc nên là gì.

Để tối ưu hóa cấu trúc vốn, một công ty sẽ đưa ra quyết định xem mình có cần thêm nợ hay vốn cổ phần không và công ty có thể phát hành bất cứ thứ gì cần thiết. Vốn mới được cấp có thể được sử dụng để đầu tư vào tài sản mới hoặc có thể được sử dụng để mua lại nợ/vốn cổ phần hiện đang nổi bật dưới hình thức mua lại hoặc tái vốn hóa.

Động lực của nợ và vốn cổ phần

Dưới đây là một minh họa về động lực giữa nợ và vốn cổ phần từ quan điểm của các nhà đầu tư và công ty.

Các nhà đầu tư nợ có ít rủi ro hơn vì họ có yêu cầu tiên quyết về tài sản của doanh nghiệp trong trường hợp công ty phá sản. Vì lý do này, họ chấp nhận tỷ lệ hoàn vốn thấp hơn, và do đó công ty có chi phí vốn thấp hơn khi phát hành nợ so với vốn cổ phần.

Các nhà đầu tư cổ phần có nhiều rủi ro hơn khi họ chỉ nhận được giá trị còn dư sau khi đã hoàn trả các nhà đầu tư nợ. Để đổi lại với rủi ro lớn hơn, các nhà đầu tư cổ phần yêu cầu tỷ lệ hoàn vốn cao hơn và do đó chi phí cho vốn cổ phần lớn hơn chi phí nợ.

Chi phí vốn

Tổng chi phí vốn của một công ty là mức trung bình của chi phí vốn cổ phần và chi phí nợ, được gọi là chi phí vốn bình quân (WACC).

WACC được tính toán như sau:

WACC = (E/V)*Re  + (D/V)*Rd *(1-Tc)

Trong đó: 

 = Giá trị thị trường của tổng vốn cổ phần (vốn hóa thị trường)

D   = Giá trị thị trường của tổng nợ của doanh nghiệp

 = Tổng giá trị vốn của doanh nghiệp (nợ + vốn cổ phần)

E/V = ​​Phần trăm nợ trên tổng vốn

D/V = Phần trăm vốn cổ phần trên tổng vốn

Re = Chi phí sử dụng vốn cổ phần 

Rd = Chi phí sử dụng nợ 

Tc =  Thuế thu nhập doanh nghiệp.

Cơ cấu vốn theo ngành

Cơ cấu vốn có thể thay đổi đáng kể theo từng ngành. Các ngành công nghiệp theo chu kỳ như khai thác mỏ thường không thích hợp để các nhà đầu tư thông thường cho vay nợ, vì hồ sơ lưu chuyển dòng tiền (cash flow) của họ rất khó dự đoán và có quá nhiều sự không chắc chắn về khả năng trả nợ của họ.

Các ngành công nghiệp khác như ngân hàng và bảo hiểm sử dụng một lượng lớn vốn đòn bẩy leverage và các mô hình kinh doanh của họ đòi hỏi một khối lượng nợ lớn.

Các công ty tư nhân có thể gặp khó khăn hơn trong việc sử dụng tỷ lệ nợ cao quá vốn cổ phần, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ được yêu cầu phải có bảo lãnh cá nhân từ chủ sở hữu của họ.

Cách tái vốn hóa một doanh nghiệp

Một công ty quyết định tối ưu hóa cấu trúc vốn bằng cách tái cơ cấu tỉ lệ giữa nợ và vốn cổ phần sẽ có vài lựa chọn để thực hiện việc này.

Dưới đây là một số phương pháp để tái hóa vốn doanh nghiệp:

1. Phát hành nợ và mua lại vốn cổ phần

2. Phát hành nợ và trả cổ tức lớn cho cổ đông (nhà đầu tư cổ phần)

3. Phát hành cổ phần và trả nợ

Mỗi phương pháp trong số ba phương pháp trên có thể là một cách hiệu quả để tái vốn hóa doanh nghiệp.

Trong phương pháp đầu tiên, công ty vay tiền bằng cách phát hành nợ và sau đó sử dụng tất cả số vốn đó để mua lại cổ phần từ các cổ đông của mình. Việc này có ảnh hưởng đến việc tăng số nợ và giảm số vốn cổ phần trên bảng cân đối kế toán.

Trong phương pháp thứ hai, công ty sẽ vay tiền (tức là phát hành nợ) và sử dụng số tiền đó để trả cổ tức đặc biệt một lần cho các cổ động. Phương pháp này có tác dụng giảm giá trị vốn cổ phần bằng cách chia các giá trị ra. Đây là một phương pháp tăng nợ và giảm vốn cổ phần.

Trong phương pháp thứ ba, công ty hành động theo hướng ngược lại và phát hành vốn cổ phần bằng cách bán cổ phần mới, sau đó lấy tiền đó để trả nợ. Vì vốn cổ phần có giá hơn nợ nên đây không phải là một phương pháp mong muốn và thường chỉ được thực hiện khi một công ty đang bị vay nợ quá mức và cần thiết phải giảm nợ nhanh chóng.

Sự đánh đổi (trade-off) giữa nợ và vốn cổ phần

Có nhiều sự đánh đổi (trade-off) mà chủ sở hữu và người quản lý doanh nghiệp phải xem xét khi xác định cơ cấu vốn của họ. Dưới đây là một số trade-off cần được xem xét.

Ưu và nhược điểm của vốn cổ phần:

  • Không phải thanh toán lãi
  • Không có khoản thanh toán cố định bắt buộc (việc trả cổ tức là tùy ý)
  • Không có ngày đáo hạn (không phải hoàn trả vốn)
  • Có quyền sở hữu và kiểm soát doanh nghiệp
  • Có quyền biểu quyết (thông thường)
  • Có chi phí vốn cao
  • Kỳ vọng hoàn vốn cao (cổ tức và tăng giá vốn)
  • Có quyền yêu cầu cuối cùng về tài sản của công ty trong trường hợp thanh lý
  • Hoạt động linh hoạt tối đa

Ưu điểm và nhược điểm của nợ:

  • Có các khoản thanh toán lãi (thông thường)
  • Có lịch trả nợ cố định
  • Có quyền yêu cầu bồi thường đầu tiên đối với tài sản của công ty trong trường hợp thanh lý
  • Yêu cầu các giao ước và chỉ số hiệu suất tài chính phải được đáp ứng
  • Chứa các hạn chế về tính linh hoạt trong hoạt động
  • Có chi phí thấp hơn so với vốn cổ phần
  • Kỳ vọng hoàn vốn thấp hơn vốn cổ phần

Cấu trúc vốn trong các thương vụ sáp nhập và mua lại (M&A)

Sau khi các công ty thực hiện những thương vụ sáp nhập và mua lại, cấu trúc vốn của công ty sau sáp nhập/mua lại thường có thay đổi lớn. Cấu trúc sau sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm các hình thức được xem như là một khoản giá trị (có thể là tiền, vật, hành vi, …) được cung cấp cho mục tiêu (tiền mặt so với cổ phần) và liệu khoản nợ hiện tại cho cả hai công ty có được duy trì hay không.

Ví dụ, nếu Elephant Inc quyết định mua lại Squirrel Co bằng cách sử dụng cổ phần của chính mình như là một khoản giá trị, Elephant Inc sẽ làm tăng giá trị vốn cổ phần trên bảng cân đối kế toán của công ty. Tuy nhiên, nếu Elephant Inc sử dụng tiền mặt (mà được tài trợ bằng nợ) để mua lại Squirrel Co, Elephant sẽ làm tăng số nợ trên bảng cân đối kế toán của công ty.

Việc xác định cấu trúc vốn dự kiến của tổ chức kết hợp là một phần quan trọng trong mô hình tài chính M&A. Ảnh chụp màn hình dưới đây cho thấy cách hai công ty được kết hợp và tái vốn hóa để tạo ra một bảng cân đối kế toán hoàn toàn mới.

Mua lại cổ phần theo kiểu vay nợ đầu cơ

Trong giao dịch mua lại cổ phần theo kiểu đầu cơ (LBO), một công ty sẽ sử dụng vốn đòn bẩy đáng kể để tài trợ cho việc mua lại. Giao dịch này thường được thực hiện bởi các công ty cổ phần tư nhân đang tìm cách đầu tư số vốn cổ phần nhỏ nhất có thể và đầu tư bằng các khoản vay.

Hình ảnh dưới đây cho thấy cách sử dụng vốn đòn bẩy có thể làm tăng đáng kể lợi nhuận vốn cổ phần khi khoản nợ được trả hết theo thời gian.

 

 
Nguồn : THEO SAGA.VN
Uyên Hoàng
Uyên Hoàng