5 Ảnh Hưởng Về Mặt Kinh Tế Khi Một Quốc Gia Dành Độc Lập

15/12/2014 - 23:42 3686     0

Khi một quốc gia giành được độc lập, bản thân quốc gia đó và các nhà đầu tư có thể chịu những ảnh hưởng kinh tế khá sâu sắc. Tự do hóa kinh tế là hiện tượng một quốc gia mở cửa với thế giới về mặt thương mại, luật pháp, thuế quan và một số lĩnh vực khác ảnh hưởng chung tới tình hình kinh doanh tại quốc gia đó. 

Theo quy luật chung, có thể xác định mức độ tự do hóa của một nước dựa trên độ đơn giản của việc đầu tư và kinh doanh tại nước đó. Hầu hết các nước phát triển đã trải qua quá trình tự do hóa này, do đó bài viết chủ yếu tập trung vào các nước đang phát triển và các nước mới nổi.

Gỡ bỏ các rào cản Đầu tư quốc tế 

Việc đầu tư vào một thị trường mới nổi có thể rất khó khăn nếu quốc gia nhận đầu tư có quá nhiều rào cản gia nhập. Các rào cản kể trên có thể là rào cản thuế quan, giới hạn đầu tư nước ngoài, rào cản luật pháp hoặc các quy tắc kế toán. Các rào cản này có thể gây khó dễ hoặc hoàn toàn ngăn trở việc tiếp cận một quốc gia. Quá trình tự do hóa kinh tế bắt đầu với việc nới lỏng các rào cản kể trên hoặc gỡ bỏ một số kiểm soát về định hướng phát triển của nền kinh tế đối với khu vực tư nhân. Những cải cách về khu vực tư nhân có thể bao gồm việc đơn giản hóa các quy định và tư nhân hóa các doanh nghiệp.

Dòng vốn đầu tư không giới hạn

Mục tiêu quan trọng của tự do hóa kinh tế là sự luân chuyển tự do của dòng vốn giữa các quốc gia và sự phân chia hiệu quả nguồn nhân lực cũng như lợi thế cạnh tranh. Quá trình này được thực hiện bằng cách giảm các chính sách bảo hộ như thuế quan, luật thương mại và các rào cản thương mại khác. Một trong những ảnh hưởng chính của việc tăng dòng vốn đầu tư vào một quốc gia là việc các doanh nghiệp có thể tiếp cận với các nguồn vốn đầu tư giá rẻ hơn. Chi phí vốn thấp sẽ giúp các doanh nghiệp kể trên có thể thực hiện các dự án sinh lời, từ đó tăng trưởng nhanh hơn - một điều không thể thực hiện được với chi phí vốn cao của thời kỳ tiền tự do hóa.

Có thể thấy kịch bản này ở Trung Quốc những năm 1970 khi Chính phủ nước này bắt đầu tiến hành cải cách kinh tế toàn diện. Họ tự thấy Trung Quốc chưa phát huy hiệu quả những nguồn lực khổng lồ (cả về con người và tự nhiên) của mình. Do đó, để thúc đẩy phát triển kinh tế, Trung Quốc đã tiến hành một loạt cải cách kinh tế bao gồm khuyến khích tư nhân hóa các doanh nghiệp và tư hữu về tài sản, giải phóng thương mại và đầu tư quốc tế, giảm kiểm soát của nhà nước về các lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế. Kết quả là trong nhiều thập kỷ sau đó, Trung Quốc đã đạt được mức tăng trưởng GDP đáng kinh ngạc - trên 10%/ năm.

Tình hình phát triển của thị trường chứng khoán

Nhìn chung, khi một quốc gia được tự do hóa, giá trị thị trường chứng khoán thường tăng lên. Các nhà quản lý quỹ và các nhà đầu tư nước này sẽ luôn tìm kiếm cơ hội sinh lời. Do đó, một đất nước sẵn sàng tiếp nhận đầu tư sẽ hấp dẫn một luồng vốn đầu tư đổ vào. Tình huống này cũng tương tự về mặt bản chất với việc dự đoán và biểu hiện của dòng tiền trong một đợt IPO. Một công ty tư nhân chưa từng mở cửa với nhà đầu tư bỗng nhiên sẵn sàng tiếp nhận vốn đầu tư sẽ gây ra một tình huống tương tự. Tuy nhiên, giống như IPO, sự hào hứng ban đầu rồi sẽ mất đi và lãi sẽ trở lại mức bình thường tương ứng với tiềm lực thực sự của công ty đó.

Giảm thiểu rủi ro chính trị

Ngoài ra, quá trình tự do hóa cũng sẽ làm giảm rủi ro chính trị đối với nhà đầu tư. Để chính phủ có thể tiếp tục thu hút được vốn đầu tư nước ngoài, những lĩnh vực khác ngoài những lĩnh vực đã được nhắc tới ở trên cũng cần được củng cố. Một số lĩnh vực giúp tăng độ hấp dẫn của một quốc gia đối với nhà đầu tư bao gồm: một nền tảng pháp lý bền vững để giải quyết tranh chấp, luật hợp đồng công bằng và có tính thực thi, luật bất động sản cũng như một số luật khác giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư có thể tự tin kinh doanh. Ngoài ra, nạn quan liêu cũng là một vấn đề cần cải thiện trong tiến trình tự do hóa. Tất cả những thay đổi này sẽ làm giảm rủi ro chính trị cho nhà đầu tư, từ đó góp phần làm cải thiện hoạt động của thị trường chứng khoán.

Đa dạng hóa danh mục đầu tư

Nhà đầu tư cũng có thể được lợi từ quá trình tự do hóa bởi họ có thể đầu tư một phần danh mục vào nhiều tài sản khác nhau. Nhìn chung, mối tương quan giữa các nước phát triển như Mỹ và các nước đang phát triển hay các nước mới nổi là khá thấp. Mặc dù bản thân độ rủi ro nói chung của các nước mới nổi thường cao hơn mức trung bình, thêm một tài sản có độ tương quan thấp vào danh mục đầu tư sẽ giúp giảm độ rủi ro chung của danh mục.

Tuy nhiên cũng cần phân biệt rằng dù cho độ tương quan là thấp, khi một quốc gia được tự do hóa, độ tương quan có thể tăng theo thời gian. Đó là do quốc gia này dần trở nên hội nhập với thế giới và nhạy cảm hơn với các sự kiện quốc tế. Độ hội nhập cao có thể làm tăng rủi ro lây lan - rủi ro khủng hoảng từ tác động của các cuộc khủng hoảng ở các quốc gia khác. 

Một ví dụ tiêu biểu cho rủi ro kể trên là Liên minh châu Âu (EU) - một liên minh Kinh tế chính trị chưa có tiền lệ. Các quốc gia trong EU gắn kết chặt chẽ với nhau về mặt chính sách tiền tệ và luật pháp tới mức khủng hoảng xảy ra ở nước này có thể dễ dàng lây lan sang các nước khác trong liên minh. Đó chính xác là điều đã xảy ra trong cuộc khủng hoảng tài chính 2008-2009. Khi các nước nghèo trong liên minh (chẳng hạn Hy Lạp) bắt đầu phải đối mặt với những vấn đề tài chính nghiêm trọng, những vấn đề này nhanh chóng lan truyền sang các quốc gia EU khác. Trong trường hợp này, đầu tư vào các nước EU khác nhau không có tác dụng đa dạng hóa do độ hội nhập kinh tế cao trong liên minh châu Âu đã làm tăng hệ số tương quan cũng như rủi ro lây lan đối với nhà đầu tư.

Kết luận

Tự do hóa kinh tế thường được coi là một xu thế mang lại nhiều lợi ích cho các quốc gia mới nổi và các quốc gia đang phát triển. Mục tiêu chủ yếu là làm tăng dòng vốn đầu tư ra vào một quốc gia, từ đó đẩy mạnh tốc độ tăng trưởng và tăng độ hiệu quả của quốc gia này. Nhà đầu tư luôn quan tâm tới những ảnh hưởng đi kèm quá trình tự do hóa để tiếp cận các cơ hội mới nhằm đa dạng hóa danh mục đầu tư và tăng lợi nhuận.