5 Cách Để Đánh Giá Hiệu Quả Quản Lý Danh Mục Đầu Tư

27/12/2014 - 23:44 6227     0

Hiệu suất tổng thể của danh mục đầu tư là thước đo cơ bản cho sự thành công của người quản lý danh mục đầu tư. Tuy nhiên, lợi suất tổng thể có thể không hoàn toàn là tiêu chí chuẩn xác khi đánh giá việc người được bổ nhiệm quản lý tiền của bạn có đang làm việc hiệu quả hay không. 

 

Ví dụ, bạn đầu bạn có thể cho rằng lợi suất tổng thể hàng năm của danh mục đầu tư ở mức 2% chỉ là một con số nhỏ. Tuy nhiên, nếu cũng trong khoảng thời gian tương tự, thị trường chỉ tăng 1% thì kết quả như vậy là tốt hơn so với vô vàn các loại chứng khoán hiện có. Mặt khác, nếu danh mục đầu tư này hoàn toàn tập trung vào các cổ phiếu vốn hóa siêu nhỏ và vô cùng rủi ro thì 1% lợi nhuận bổ sung trên thị trường không thể bù đắp rủi ro cho các nhà đầu tư. Dựa trên sự cần thiết phải đo đạc hiệu suất một cách chính xác, rất nhiều tỷ lệ khác nhau đã được sử dụng để xác định lợi suất đã điều chỉnh rủi ro (risk-adjusted return) của một danh mục đầu tư. Chúng ta sẽ xem xét 5 chỉ số phổ biến sau đây.

Tỷ số Sharpe (Sharpe Ratio)

Tỷ số Sharpe, còn được gọi là tỷ số lợi nhuận trên biến động, có lẽ là thước đo quản lý danh mục đầu tư phổ biến nhất. Mức chênh lệch cao hơn của danh mục đầu tư so với lãi suất phi rủi ro được tiêu chuẩn hóa bởi độ lệch chuẩn của phần lợi suất danh mục lớn hơn. Theo giả thuyết, các nhà đầu tư luôn có thể đầu tư vào trái phiếu chính phủ và thu về được phần lợi nhuận từ lãi suất phi rủi ro. Tỷ số Sharpe xác định rằng số lợi nhuận dự kiến trên số lợi nhuận tối thiểu đó. Trong khung lý thuyết rủi ro/lợi nhuận của lý thuyết danh mục đầu tư, khoản đầu tư rủi ro cao hơn thường sẽ đem lại lợi nhuận cao. Kết quả là, tỷ số Sharpe cao cho thấy mức tỷ suất sinh lời đã điều chỉnh rủi ro tốt hơn.

Trong số các thước đo dưới đây, có nhiều thước đo tương tự như tỷ số Sharpe. Theo đó, việc đo lường lợi nhuận dựa trên một mức chuẩn được chuẩn hóa cho các rủi ro vốn có của danh mục đầu tư, nhưng giữa các loại tỉ số đó cũng có điểm hơi khác nhau, tùy thuộc vào tình hình mà nhà đầu tư chọn lựa ra loại tỷ số phù hợp nhất cho mình. 

Tỷ số Roy’s Safety-First (Roy's Safety-First Ratio) 

Tỷ số Roy’s Safety-First cũng tương tự như Sharpe, nhưng có một chút điều chỉnh. Thay vì so sánh lợi suất danh mục đầu tư với lãi suất phi rủi ro, lợi suất danh mục đầu tư được so sánh với lợi suất mục tiêu.

Nhà đầu tư thường sẽ xác định lợi suất mục tiêu dựa trên các yêu cầu tài chính để đảm bảo duy trì mức sống bình thường của mình, hoặc lợi suất mục tiêu có thể dựa theo một chuẩn đánh giá khác. Trong trường hợp một, nhà đầu tư có thể cần 50.000 USD/năm để chi tiêu; khi đó lợi suất mục tiêu đối với một danh mục đầu tư trị giá 1 triệu USD sẽ là 5%. Trong trường hợp thứ hai, lợi suất mục tiêu có thể lấy là bất cứ lợi suất nào từ chỉ số S&P500 cho đến lợi suất hàng năm của vàng. Các nhà đầu tư sẽ phải xác định được mục tiêu này trong bản nguyên tắc đầu tư (investment policy statement)

Tỷ số Roy's Safety-First được dựa trên quy tắc an toàn là ưu tiên số một (safety-first-rule), trong đó nói rằng danh mục đầu tư nào cũng phải có một mức lợi suất tối thiểu, và rằng người quản lý danh mục đầu tư phải làm tất cả mọi thứ có thể để đảm bảo yêu cầu này.

Tỷ số Sortino

Tỷ số Sortino tương tự như tỷ số Roy's safety-first nhưng khác biệt ở chỗ thay vì là tiêu chuẩn hóa lợi suất cao hơn so với độ lệch chuẩn, chỉ có biến động xuống được sử dụng để tính toán. Hai tỷ số trước tính đến cả biến động lên và biến động xuống nên nếu một danh mục đầu tư tạo ra lợi suất hàng năm là +15%, +80% và +10 %, sẽ được coi là khá rủi ro, vì thể tỷ số Sharpe và Roy's safety-first sẽ được điều chỉnh xuống.

Mặt khác thì tỷ số Sortino chỉ bao gồm các biến động xuống. Điều này có nghĩa là chỉ sự biến động làm lợi suất xuống dưới mức chuẩn mới được tính đến. Về cơ bản, chỉ có phía bên trái của đường cong phân bố chuẩn (normal distribution curve) được coi là một chỉ số đo lường rủi ro, do đó sự biến động của lợi suất vượt mức chuẩn sẽ không được tính. Có nghĩa là, điểm số dành cho người quản lý danh mục đầu tư không bị ảnh hưởng xấu bởi việc lợi suất vượt mức mong đợi.

Tỷ số Treynor

Tỷ số Treynor cũng tính toán lợi suất gia tăng của danh mục đầu tư so với lãi suất phi rủi ro. Tuy nhiên, hệ số beta được sử dụng như một thước đo rủi ro để chuẩn hóa hiệu suất thay vì độ lệch chuẩn. Vì thế, kết quả của tỷ số Treynor phản ánh phần lợi suất vượt mức đạt được bằng một chiến lược trên mỗi đơn vị rủi ro hệ thống. Sau khi Jack L. Treynor lần đầu tiên giới thiệu thước đo này, nó nhanh chóng bị vùi dập bởi khi đó chỉ số Sharpe đang rất được ưa chuộng. Tuy nhiên, Treynor chắc chắn sẽ không bị lãng quên. Ông đã theo học chuyên gia kinh tế Ý Franco Modigliani và là một trong những nhà nghiên cứu mở đường cho mô hình định giá tài sản vốn (capital asset pricing model).

Vì tỷ số Treynor dựa trên hiệu số giữa lợi suất của danh mục và rủi ro thị trường, chứ không phải rủi ro đặc thù của danh mục đầu tư cho nên nó thường được kết hợp với tỷ số khác để đưa ra cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả của danh mục.

Tỷ số thông tin (Information Ratio) 

Tỷ số thông tin có hơi phức tạp hơn so với các chỉ số ở trên, nhưng nó cung cấp lượng thông tin lớn hơn về năng lực lựa chọn cổ phiếu của nhà quản lý danh mục đầu tư. Ngược lại với việc quản lý đầu tư thụ động, quản lý chủ động đòi hỏi việc giao dịch thường xuyên để làm tốt hơn mức chuẩn đề ra. Trong khi người quản lý chỉ có thể đầu tư vào công ty S&P500, người này có thể cố gắng tận dụng các cơ hội đến từ việc định giá chứng khoán sai có tính nhất thời. Phần lợi suất trên mức tiêu chuẩn được gọi là lợi suất chủ động, con số này chính là tử số trong công thức ở trên.

Trái ngược với Sharpe, Sortino và Roy's safety-first, tỷ số thông tin sử dụng độ lệch chuẩn của lợi suất chủ động như một phép đo rủi ro thay vì độ lệch chuẩn của danh mục đầu tư. Do người quản lý danh mục đầu tư cố gắng để đạt kết quả trên mức tiêu chuẩn nên đôi khi lợi suất sẽ vượt quá hoặc giảm dưới mức chuẩn. Độ lệch danh mục đầu tư trên mức tiêu chuẩn là thước đo rủi ro được sử dụng để tiêu chuẩn hóa lợi suất chủ động.

Lời kết

Những tỷ số ở trên về cơ bản thực hiện nhiệm vụ tương tự nhau: Chúng giúp các nhà đầu tư tính toán lợi suất vượt mức trên một đơn vị rủi ro. Sự khác biệt phát sinh khi các công thức được điều chỉnh để bao hàm các loại rủi ro và lợi suất khác nhau. Ví dụ, hệ số beta rất khác rủi ro sai biệt so với chỉ số tham chiếu (tracking-error risk). Chuẩn hóa lợi suất trên cơ sở đã điều chỉnh rủi ro sẽ giúp các nhà đầu tư đánh giá nhà quản lý danh mục đầu tư và hiểu rằng những người chạy theo chiến lược mạo hiểm chẳng tài cán gì hơn so với nhà quản lý có độ rủi ro thấp, mà đơn giản chỉ là họ đi theo các chiến lược khác nhau.

Một điều cần lưu ý liên quan đến các thước đo này là chúng chỉ có thể được so sánh trực tiếp với nhau. Nói cách khác, tỷ số Sortino của một người quản lý danh mục đầu tư chỉ có thể được so sánh với tỷ số Sortino của người quản lý khác. Tỷ số Sortino của một người quản lý không thể so sánh với tỷ số thông tin của người khác. May mắn thay, năm tỉ số trên đều được diễn giải giống nhau: Tỉ số càng cao thì mức tỷ suất sinh lời đã điều chỉnh rủi ro càng tốt.


Lều - Infographic

    INFLATION Lạm phát là một hiện tượng kinh tế khi mà...
    Xem thêm >>